Trang chủGEFR • TLV
add
Geffen Residence & Renewal Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
79,70 ILA
Mức chênh lệch một ngày
78,10 ILA - 79,70 ILA
Phạm vi một năm
47,40 ILA - 87,50 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
258,10 Tr ILS
Số lượng trung bình
102,21 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 20,00 N | -42,86% |
Chi phí hoạt động | 1,69 Tr | 16,13% |
Thu nhập ròng | -1,46 Tr | -41,95% |
Biên lợi nhuận ròng | -7,28 N | -148,41% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,61 Tr | -18,36% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,31% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,47 Tr | -92,11% |
Tổng tài sản | 103,44 Tr | 0,92% |
Tổng nợ | 53,06 Tr | 12,96% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 50,38 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 242,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,69 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,10% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,21% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,46 Tr | -41,95% |
Tiền từ việc kinh doanh | -5,55 Tr | -12,95% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,00 N | 97,06% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 5,17 Tr | 20.000,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -374,00 N | 92,48% |
Dòng tiền tự do | -3,81 Tr | -234,20% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Nhân viên
6