Trang chủGEG • NASDAQ
add
Great Elm Group Inc
Giá đóng cửa hôm trước
2,02 $
Mức chênh lệch một ngày
2,03 $ - 2,19 $
Phạm vi một năm
1,76 $ - 3,51 $
Giá trị vốn hóa thị trường
70,56 Tr USD
Số lượng trung bình
9,12 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,01 Tr | -14,14% |
Chi phí hoạt động | 2,31 Tr | 44,22% |
Thu nhập ròng | -15,75 Tr | -1.439,63% |
Biên lợi nhuận ròng | -523,21 | -1.660,42% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,92 Tr | -131,60% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,33% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 105,35 Tr | -3,06% |
Tổng tài sản | 135,49 Tr | -2,17% |
Tổng nợ | 75,80 Tr | 10,77% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 59,69 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 32,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,13 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -7,29% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -7,87% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -15,75 Tr | -1.439,63% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,89 Tr | 53,24% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,58 Tr | -65,20% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,93 Tr | 10,19% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,24 Tr | -2.387,76% |
Dòng tiền tự do | -1,03 Tr | 82,74% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1994
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
50