Trang chủGELEF • OTCMKTS
add
Graphano Energy Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,12 $
Mức chênh lệch một ngày
0,13 $ - 0,16 $
Phạm vi một năm
0,013 $ - 0,80 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,90 Tr CAD
Số lượng trung bình
8,89 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 390,71 N | 235,64% |
Thu nhập ròng | -393,11 N | -237,81% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 552,13 N | -48,91% |
Tổng tài sản | 622,58 N | -46,10% |
Tổng nợ | 42,73 N | 29,22% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 579,85 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 21,69 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,03 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -144,15% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -153,72% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -393,11 N | -237,81% |
Tiền từ việc kinh doanh | -391,55 N | -507,38% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 282,00 N | 188,12% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -109,55 N | 71,51% |
Dòng tiền tự do | -242,64 N | -1.063,62% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trụ sở chính
Trang web