Trang chủGEM • LON
add
Gemfields Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5,25 GBX
Phạm vi một năm
3,85 GBX - 7,50 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
1,98 T ZAR
Số lượng trung bình
68,04 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
JSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 32,10 Tr | -47,12% |
Chi phí hoạt động | 9,91 Tr | -21,45% |
Thu nhập ròng | -10,23 Tr | -378,48% |
Biên lợi nhuận ròng | -31,88 | -626,94% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,21 Tr | -108,81% |
Thuế suất hiệu dụng | 15,44% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 44,28 Tr | 98,58% |
Tổng tài sản | 616,32 Tr | -14,36% |
Tổng nợ | 206,14 Tr | 2,62% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 410,18 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,72 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,15% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,93% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -10,23 Tr | -378,48% |
Tiền từ việc kinh doanh | 10,96 Tr | 453,25% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -13,97 Tr | 22,11% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 16,19 Tr | 148,86% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 12,53 Tr | 185,44% |
Dòng tiền tự do | -13,24 Tr | -1.206,28% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
1.361