Trang chủGEMA • IDX
add
Gema Grahasarana Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
87,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
84,00 Rp - 87,00 Rp
Phạm vi một năm
77,00 Rp - 170,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
139,20 T IDR
Số lượng trung bình
12,38 Tr
Tỷ số P/E
6,55
Tỷ lệ cổ tức
3,45%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 456,79 T | 5,05% |
Chi phí hoạt động | 66,87 T | 3,94% |
Thu nhập ròng | 16,16 T | 19,61% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,54 | 13,83% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 42,70 T | -6,33% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,31% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 34,35 T | -41,05% |
Tổng tài sản | 1,18 NT | -1,17% |
Tổng nợ | 741,70 T | -3,56% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 439,23 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,60 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,31 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,63% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,10% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 16,16 T | 19,61% |
Tiền từ việc kinh doanh | -34,99 T | -144,38% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -448,57 Tr | 89,60% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 44,51 T | 186,27% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 8,95 T | -59,74% |
Dòng tiền tự do | -25,74 T | -136,42% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1984
Trang web
Nhân viên
644