Trang chủGEMI • NASDAQ
add
Gemini Space Station Inc
4,67 $
Sau giờ giao dịch:(0,86%)+0,040
4,71 $
Đóng cửa: 20 thg 4, 19:56:07 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
4,81 $
Mức chênh lệch một ngày
4,55 $ - 4,80 $
Phạm vi một năm
3,91 $ - 45,89 $
Giá trị vốn hóa thị trường
560,33 Tr USD
Số lượng trung bình
2,10 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 60,34 Tr | 39,36% |
Chi phí hoạt động | 98,85 Tr | 128,76% |
Thu nhập ròng | -140,82 Tr | -421,68% |
Biên lợi nhuận ròng | -233,37 | -274,35% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -1,27 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -103,22 Tr | -405,10% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,10% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 252,57 Tr | 486,48% |
Tổng tài sản | 1,80 T | 13,04% |
Tổng nợ | 1,26 T | -32,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 540,87 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 119,99 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -13,38% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -19,10% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -140,82 Tr | -421,68% |
Tiền từ việc kinh doanh | -137,91 Tr | -2.893,47% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -51,68 Tr | -1.375,98% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -23,56 Tr | -116,78% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -213,15 Tr | -252,37% |
Dòng tiền tự do | 224,58 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trang web
Nhân viên
650