Trang chủGEMR • LON
add
Gem Resources PLC
Giá đóng cửa hôm trước
0,43 GBX
Mức chênh lệch một ngày
0,40 GBX - 0,44 GBX
Phạm vi một năm
0,13 GBX - 0,80 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
2,68 Tr GBP
Số lượng trung bình
781,88 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 182,50 N | -31,78% |
Thu nhập ròng | -193,00 N | 31,19% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -168,50 N | 35,32% |
Thuế suất hiệu dụng | 1,28% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 74,00 N | -89,66% |
Tổng tài sản | 1,25 Tr | -52,80% |
Tổng nợ | 934,00 N | -6,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 312,00 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 308,66 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -36,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -136,19% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -193,00 N | 31,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | -162,50 N | -25,48% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,50 N | 110,71% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,00 N | -102,99% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -170,00 N | -909,52% |
Dòng tiền tự do | -109,12 N | 21,95% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
33