Trang chủGEMS • IDX
add
Golden Energy Mines Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
8.700,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
8.700,00 Rp - 8.850,00 Rp
Phạm vi một năm
7.000,00 Rp - 9.750,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
51,32 NT IDR
Số lượng trung bình
223,73 N
Tỷ số P/E
11,76
Tỷ lệ cổ tức
14,06%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 676,24 Tr | -2,41% |
Chi phí hoạt động | 101,10 Tr | -31,57% |
Thu nhập ròng | 58,92 Tr | -22,90% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,71 | -21,03% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 118,82 Tr | -7,91% |
Thuế suất hiệu dụng | 35,92% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 112,13 Tr | -65,70% |
Tổng tài sản | 1,20 T | -3,47% |
Tổng nợ | 488,02 Tr | -15,63% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 708,59 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,88 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 72,50 N | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 21,69% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 30,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 58,92 Tr | -22,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | 38,68 Tr | -10,54% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -67,39 Tr | -356,08% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -32,39 Tr | -169,79% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -61,01 Tr | -176,49% |
Dòng tiền tự do | 66,84 Tr | 201,84% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Nhân viên
596