Trang chủGEN • CVE
add
Generation Uranium Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,060 $
Phạm vi một năm
0,040 $ - 0,12 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,39 Tr CAD
Số lượng trung bình
107,01 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
NDAQ
0,00%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 245,16 N | 316,58% |
Thu nhập ròng | -277,02 N | -326,39% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -155,16 N | -625,52% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 133,37 N | 42,33% |
Tổng tài sản | 2,56 Tr | -25,13% |
Tổng nợ | 89,76 N | 29,27% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,47 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 48,66 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -22,84% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -23,68% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -277,02 N | -326,39% |
Tiền từ việc kinh doanh | -223,78 N | -102,97% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,87 N | 82,43% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -25,00 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -250,66 N | -107,30% |
Dòng tiền tự do | -126,86 N | -36,82% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trụ sở chính
Trang web