Trang chủGEN • NZE
add
General Capital Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,28 $
Mức chênh lệch một ngày
0,28 $ - 0,28 $
Phạm vi một năm
0,24 $ - 0,34 $
Giá trị vốn hóa thị trường
25,73 Tr NZD
Số lượng trung bình
4,47 N
Tỷ số P/E
11,35
Tỷ lệ cổ tức
2,73%
Sàn giao dịch chính
NZE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (NZD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,48 Tr | -4,70% |
Chi phí hoạt động | 1,74 Tr | 40,32% |
Thu nhập ròng | 508,36 N | -35,33% |
Biên lợi nhuận ròng | 20,48 | -32,14% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 31,36% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (NZD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 35,18 Tr | 19,49% |
Tổng tài sản | 275,78 Tr | 47,16% |
Tổng nợ | 245,89 Tr | 54,60% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 29,89 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 91,83 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,85 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,74% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (NZD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 508,36 N | -35,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,40 Tr | -81,60% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,63 Tr | -189,80% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -182,30 N | -6.274,02% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -405,07 N | -105,73% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
30 thg 9, 2011
Trang web