Trang chủGENC • NYSEAMERICAN
add
Gencor Industries Inc
Giá đóng cửa hôm trước
14,04 $
Mức chênh lệch một ngày
13,81 $ - 14,05 $
Phạm vi một năm
10,80 $ - 17,40 $
Giá trị vốn hóa thị trường
203,74 Tr USD
Số lượng trung bình
30,32 N
Tỷ số P/E
13,01
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 18,83 Tr | -9,99% |
Chi phí hoạt động | 4,77 Tr | 15,68% |
Thu nhập ròng | 1,92 Tr | 32,30% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,20 | 46,97% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 351,00 N | -81,23% |
Thuế suất hiệu dụng | -17,71% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 136,30 Tr | 18,10% |
Tổng tài sản | 222,60 Tr | 6,96% |
Tổng nợ | 10,79 Tr | -9,90% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 211,80 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,66 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,97 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,25% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,26% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,92 Tr | 32,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | -275,00 N | 91,46% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,01 Tr | -1.214,29% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,29 Tr | 60,98% |
Dòng tiền tự do | -894,38 N | 71,06% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1968
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
318