Trang chủGENC • NYSEAMERICAN
add
Gencor Industries Inc
14,67 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
14,67 $
Đóng cửa: 13 thg 3, 16:02:19 GMT-4 · USD · NYSEAMERICAN · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
15,07 $
Mức chênh lệch một ngày
14,49 $ - 15,38 $
Phạm vi một năm
10,80 $ - 17,40 $
Giá trị vốn hóa thị trường
215,03 Tr USD
Số lượng trung bình
31,06 N
Tỷ số P/E
14,07
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 23,58 Tr | -24,95% |
Chi phí hoạt động | 3,65 Tr | -9,64% |
Thu nhập ròng | 3,44 Tr | -9,82% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,60 | 20,16% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,64 Tr | -30,56% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,99% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 147,73 Tr | 13,55% |
Tổng tài sản | 228,91 Tr | 4,93% |
Tổng nợ | 13,67 Tr | -24,86% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 215,24 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,66 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,03 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,43% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,63% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,44 Tr | -9,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | 11,12 Tr | -24,93% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -973,00 N | -205,02% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 10,14 Tr | -29,99% |
Dòng tiền tự do | 9,82 Tr | -28,66% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1968
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
318