Trang chủGENCON • NSE
add
Generic Engineerng Constn and Prjcts Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
43,58 ₹
Mức chênh lệch một ngày
41,50 ₹ - 43,92 ₹
Phạm vi một năm
21,96 ₹ - 55,92 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
2,37 T INR
Số lượng trung bình
624,27 N
Tỷ số P/E
18,57
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 615,93 Tr | 19,88% |
Chi phí hoạt động | 71,59 Tr | -42,31% |
Thu nhập ròng | 21,54 Tr | 0,25% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,50 | -16,27% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 83,34 Tr | -8,32% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 163,61 Tr | 47,79% |
Tổng tài sản | 4,78 T | 8,87% |
Tổng nợ | 1,89 T | 16,53% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,89 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 56,70 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,86 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,43% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 21,54 Tr | 0,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1967
Trang web
Nhân viên
21