Trang chủGENETEC • KLSE
add
Genetec Technology Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,16 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,16 RM - 0,18 RM
Phạm vi một năm
0,14 RM - 1,28 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
126,49 Tr MYR
Số lượng trung bình
4,60 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 25,76 Tr | -58,82% |
Chi phí hoạt động | 9,76 Tr | 37,32% |
Thu nhập ròng | -68,68 Tr | -1.150,25% |
Biên lợi nhuận ròng | -266,58 | -2.651,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -66,60 Tr | -873,37% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 56,00 Tr | -48,29% |
Tổng tài sản | 477,15 Tr | -15,40% |
Tổng nợ | 156,18 Tr | 119,19% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 320,96 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 773,12 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,37 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -34,06% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -38,00% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -68,68 Tr | -1.150,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,13 Tr | -77,31% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -8,07 Tr | -230,16% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 14,35 Tr | 183,54% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 10,42 Tr | 46,01% |
Dòng tiền tự do | 20,67 Tr | 213,39% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
345