Trang chủGENI • STO
add
Generic Sweden AB (publ)
Giá đóng cửa hôm trước
38,85 kr
Mức chênh lệch một ngày
37,40 kr - 39,15 kr
Phạm vi một năm
37,40 kr - 63,40 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
466,48 Tr SEK
Số lượng trung bình
27,99 N
Tỷ số P/E
15,03
Tỷ lệ cổ tức
4,61%
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 49,37 Tr | 2,26% |
Chi phí hoạt động | 3,17 Tr | 17,28% |
Thu nhập ròng | 7,96 Tr | -12,88% |
Biên lợi nhuận ròng | 16,13 | -14,79% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,65 | -12,16% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 9,96 Tr | -9,49% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,91% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 58,24 Tr | 43,38% |
Tổng tài sản | 105,14 Tr | 18,17% |
Tổng nợ | 38,55 Tr | 14,22% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 66,59 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,29 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,17 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 24,33% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 38,69% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 7,96 Tr | -12,88% |
Tiền từ việc kinh doanh | 12,63 Tr | 145,80% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -943,00 N | -151,61% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 11,69 Tr | 67,78% |
Dòng tiền tự do | 9,78 Tr | 37,89% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
22