Trang chủGENKM • IST
add
Gentas Kimya Sanayi ve Ticaret Pazarlama AS Ord Shs
Giá đóng cửa hôm trước
17,71 ₺
Mức chênh lệch một ngày
15,94 ₺ - 17,43 ₺
Phạm vi một năm
12,10 ₺ - 17,43 ₺
Số lượng trung bình
148,43 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,43 T | 7,34% |
Chi phí hoạt động | 105,66 Tr | -7,22% |
Thu nhập ròng | 95,10 Tr | 41,83% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,63 | 32,07% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 204,07 Tr | 83,09% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,68% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 320,69 Tr | -32,00% |
Tổng tài sản | 6,75 T | 4,13% |
Tổng nợ | 1,49 T | 1,11% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,25 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 525,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,77 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 95,10 Tr | 41,83% |
Tiền từ việc kinh doanh | 152,22 Tr | -7,14% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -12,97 Tr | 50,10% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -58,23 Tr | -105,45% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 81,02 Tr | -26,07% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
142