Trang chủGENSY • OTCMKTS
add
Genus Unsponsored ADR Representing 1 Ord Shs
Giá đóng cửa hôm trước
36,51 $
Mức chênh lệch một ngày
35,56 $ - 37,84 $
Phạm vi một năm
31,85 $ - 44,14 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,72 T GBP
Số lượng trung bình
152,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 167,80 Tr | -0,24% |
Chi phí hoạt động | 143,45 Tr | -5,00% |
Thu nhập ròng | 14,90 Tr | 1.762,50% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,88 | 1.750,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 30,55 Tr | 8,14% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,30% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 43,40 Tr | -8,44% |
Tổng tài sản | 921,30 Tr | -6,55% |
Tổng nợ | 417,40 Tr | -11,10% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 503,90 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 66,09 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,79 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,61% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,96% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 14,90 Tr | 1.762,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | 11,35 Tr | -10,98% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,65 Tr | 17,98% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -6,00 Tr | -23,71% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,10 Tr | -14,29% |
Dòng tiền tự do | 21,81 Tr | 35,81% |
Giới thiệu
Genus plc is a British-based business selling elite genetics and other products manufactured using biotechnology to cattle and pig farmers. It is headquartered in Basingstoke and is a constituent of the FTSE 250 Index. Wikipedia
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1933
Trang web
Nhân viên
3.190