Trang chủGENTING • KLSE
add
Genting Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
2,58 RM
Mức chênh lệch một ngày
2,55 RM - 2,59 RM
Phạm vi một năm
2,51 RM - 3,59 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
9,89 T MYR
Số lượng trung bình
4,31 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
1,96%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,94 T | 0,87% |
Chi phí hoạt động | — | — |
Thu nhập ròng | -289,97 Tr | -71,25% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,18 | -69,92% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,68 T | 385,28% |
Thuế suất hiệu dụng | -74,27% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 19,22 T | -16,00% |
Tổng tài sản | 100,89 T | -4,00% |
Tổng nợ | 53,84 T | 4,34% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 47,05 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,85 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,99% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,49% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -289,97 Tr | -71,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,62 T | -10,94% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,22 T | -231,05% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,26 T | 328,68% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,97 T | -1.403,22% |
Dòng tiền tự do | 902,94 Tr | 440,30% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1965
Trang web
Nhân viên
54.000