Trang chủGENUSPAPER • NSE
add
Genus Paper & Boards Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
12,98 ₹
Mức chênh lệch một ngày
12,96 ₹ - 13,16 ₹
Phạm vi một năm
12,01 ₹ - 22,95 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
3,35 T INR
Số lượng trung bình
90,04 N
Tỷ số P/E
46,61
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,45 T | 15,82% |
Chi phí hoạt động | 581,24 Tr | 19,60% |
Thu nhập ròng | 38,20 Tr | 1.000,19% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,56 | 880,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 221,98 Tr | 49,59% |
Thuế suất hiệu dụng | -4,95% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 299,16 Tr | 18,38% |
Tổng tài sản | 11,63 T | 15,60% |
Tổng nợ | 6,41 T | 24,27% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,22 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 254,69 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,66 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 38,20 Tr | 1.000,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trang web
Nhân viên
1.094