Trang chủGEREL • IST
add
Gersan Elektrik Ticaret ve Sanayi AS
Giá đóng cửa hôm trước
18,93 ₺
Mức chênh lệch một ngày
18,90 ₺ - 19,25 ₺
Phạm vi một năm
7,71 ₺ - 27,36 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
4,54 T TRY
Số lượng trung bình
7,65 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 682,62 Tr | -13,07% |
Chi phí hoạt động | 72,72 Tr | -53,19% |
Thu nhập ròng | 285,46 Tr | 831,84% |
Biên lợi nhuận ròng | 41,82 | 941,45% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 169,09 Tr | 2.632,08% |
Thuế suất hiệu dụng | -60,60% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 131,02 Tr | 359,61% |
Tổng tài sản | 4,24 T | 37,73% |
Tổng nợ | 1,46 T | -33,12% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,77 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 372,48 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,53 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 15,01% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 285,46 Tr | 831,84% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,02 T | -484,90% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -15,85 Tr | 88,06% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,09 T | 416,54% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 39,20 Tr | 140,19% |
Dòng tiền tự do | -1,16 T | -137,57% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1985
Trang web
Nhân viên
684