Trang chủGERFF • OTCMKTS
add
Glen Eagle Resources Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
729,01 N CAD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 889,24 N | 113,27% |
Chi phí hoạt động | 2,51 Tr | 40,44% |
Thu nhập ròng | -831,08 N | 69,98% |
Biên lợi nhuận ròng | -93,46 | 85,93% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,53 Tr | -42,71% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 485,30 N | 134,24% |
Tổng tài sản | 4,73 Tr | 37,98% |
Tổng nợ | 3,82 Tr | 61,56% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 905,45 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 143,08 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -56,98% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -140,78% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -831,08 N | 69,98% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,93 Tr | 10,83% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,25 Tr | 2.127,78% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 523,54 N | -75,74% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -156,87 N | -372,66% |
Dòng tiền tự do | -744,74 N | 39,28% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1983
Trang web
Nhân viên
5