Trang chủGESI • OTCMKTS
add
General European Strategic Invest Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,00030 $
Mức chênh lệch một ngày
0,00030 $ - 0,00030 $
Phạm vi một năm
0,00010 $ - 0,75 $
Giá trị vốn hóa thị trường
103,18 N USD
Số lượng trung bình
618,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 187,93 N | — |
Thu nhập ròng | -187,52 N | — |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 973,00 | — |
Tổng tài sản | 33,92 Tr | — |
Tổng nợ | 9,19 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 24,73 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 343,95 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,38% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,45% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -187,52 N | — |
Tiền từ việc kinh doanh | -219,87 N | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,36 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 37,60 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -188,63 N | — |
Dòng tiền tự do | -157,81 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2001
Trụ sở chính