Trang chủGFAI • NASDAQ
add
Guardforce AI Co Ltd
0,89 $
Sau giờ giao dịch:(0,89%)-0,0079
0,88 $
Đóng cửa: 28 thg 11, 16:31:43 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,77 $
Mức chênh lệch một ngày
0,80 $ - 0,89 $
Phạm vi một năm
0,58 $ - 3,88 $
Giá trị vốn hóa thị trường
18,67 Tr USD
Số lượng trung bình
416,75 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,10 Tr | 3,65% |
Chi phí hoạt động | 2,70 Tr | 1,33% |
Thu nhập ròng | -1,12 Tr | -21,03% |
Biên lợi nhuận ròng | -12,28 | -16,73% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -369,50 N | -40,11% |
Thuế suất hiệu dụng | -2,21% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 23,45 Tr | 67,77% |
Tổng tài sản | 47,51 Tr | 31,30% |
Tổng nợ | 13,28 Tr | 5,69% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 34,22 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 21,82 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,49 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,42% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -8,21% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,12 Tr | -21,03% |
Tiền từ việc kinh doanh | -520,55 N | 45,94% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -112,97 N | -267,73% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,28 Tr | 157,92% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 757,92 N | 124,12% |
Dòng tiền tự do | -78,57 N | -156,49% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1982
Trang web
Nhân viên
1.698