Trang chủGFF • NYSE
add
Griffon Corp
73,65 $
Sau giờ giao dịch:(0,61%)+0,45
74,10 $
Đóng cửa: 31 thg 12, 18:17:02 GMT-5 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
74,21 $
Mức chênh lệch một ngày
73,16 $ - 74,53 $
Phạm vi một năm
63,92 $ - 84,24 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,40 T USD
Số lượng trung bình
354,14 N
Tỷ số P/E
67,27
Tỷ lệ cổ tức
1,19%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 662,18 Tr | 0,38% |
Chi phí hoạt động | 152,74 Tr | 9,05% |
Thu nhập ròng | 43,64 Tr | -30,17% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,59 | -30,41% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,54 | 4,76% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 139,46 Tr | -4,83% |
Thuế suất hiệu dụng | 56,59% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 99,04 Tr | -13,45% |
Tổng tài sản | 2,06 T | -12,96% |
Tổng nợ | 1,99 T | -7,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 73,97 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 46,23 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 46,38 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 14,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 18,41% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 43,64 Tr | -30,17% |
Tiền từ việc kinh doanh | 74,36 Tr | 1,81% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -12,46 Tr | 59,45% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -69,21 Tr | -15,28% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -8,23 Tr | 56,70% |
Dòng tiền tự do | 84,60 Tr | 81,20% |
Giới thiệu
Griffon Corporation is a multinational conglomerate headquartered in New York City. It operates as a diversified management and holding company. The company has four subsidiaries: Ames True Temper, ClosetMaid, Clopay Building Products, and CornellCookson. Griffon has been publicly traded since 1961 and is listed on the New York Stock Exchange as a component stock of the S&P SmallCap 600, S&P Composite 1500, and Russell 2000 indices. Wikipedia
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1959
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
5.100