Trang chủGFLLIMITED • NSE
add
GFL Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
41,01 ₹
Mức chênh lệch một ngày
38,83 ₹ - 43,00 ₹
Phạm vi một năm
38,83 ₹ - 81,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
4,28 T INR
Số lượng trung bình
90,59 N
Tỷ số P/E
357,97
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,00 Tr | 25,00% |
Chi phí hoạt động | 4,10 Tr | 2,50% |
Thu nhập ròng | 130,00 Tr | 183,84% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,86 N | 127,07% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,95 Tr | 78,74% |
Thuế suất hiệu dụng | 14,59% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,50 Tr | -24,24% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 25,27 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 110,17 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,18 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,03% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 130,00 Tr | 183,84% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trang web
Nhân viên
4