Trang chủGFP • TSE
add
GreenFirst Forest Products Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1,80 $
Mức chênh lệch một ngày
1,79 $ - 1,80 $
Phạm vi một năm
1,59 $ - 5,76 $
Giá trị vốn hóa thị trường
41,60 Tr CAD
Số lượng trung bình
23,18 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 70,23 Tr | -0,81% |
Chi phí hoạt động | 45,59 Tr | 507,54% |
Thu nhập ròng | -57,38 Tr | -749,50% |
Biên lợi nhuận ròng | -81,71 | -754,73% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -47,23 Tr | -386,09% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,02% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,49 Tr | 756,76% |
Tổng tài sản | 209,03 Tr | -31,98% |
Tổng nợ | 127,35 Tr | -9,97% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 81,68 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 23,11 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -59,91% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -88,29% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -57,38 Tr | -749,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,14 Tr | 255,57% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,30 Tr | -119,73% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 5,26 Tr | -46,67% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -885,00 N | -115,21% |
Dòng tiền tự do | -23,73 Tr | -313,52% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1979
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
750