Trang chủGG8 • ASX
add
Gorilla Gold Mines Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,37 $
Mức chênh lệch một ngày
0,37 $ - 0,38 $
Phạm vi một năm
0,33 $ - 0,60 $
Giá trị vốn hóa thị trường
278,21 Tr AUD
Số lượng trung bình
1,15 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,06 Tr | 6,90% |
Thu nhập ròng | -754,61 N | 19,12% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,03 Tr | -5,08% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 37,23 Tr | 100,02% |
Tổng tài sản | 124,40 Tr | 77,74% |
Tổng nợ | 4,09 Tr | 98,46% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 120,31 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 730,14 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,31 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,12% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,19% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -754,61 N | 19,12% |
Tiền từ việc kinh doanh | -441,75 N | 2,60% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -8,57 Tr | -620,12% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 15,06 Tr | 39,46% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,05 Tr | -33,91% |
Dòng tiền tự do | -8,79 Tr | -439,91% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1970
Trang web
Nhân viên
280