Trang chủGGC • BME
add
General de Galerias Comerciales SOCIM SA
Giá đóng cửa hôm trước
161,00 €
Phạm vi một năm
141,00 € - 162,00 €
Giá trị vốn hóa thị trường
4,19 T EUR
Tỷ số P/E
30,12
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BME
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 55,69 Tr | 18,45% |
Chi phí hoạt động | 11,85 Tr | 15,33% |
Thu nhập ròng | 35,56 Tr | 22,14% |
Biên lợi nhuận ròng | 63,86 | 3,12% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 45,12 Tr | 15,17% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,24% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 266,63 Tr | 189,80% |
Tổng tài sản | 1,07 T | 10,40% |
Tổng nợ | 117,11 Tr | -25,19% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 948,59 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 26,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,41 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,71% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 35,56 Tr | 22,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | 43,76 Tr | 52,16% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 49,50 Tr | 394,71% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 313,45 N | -33,46% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 93,57 Tr | 652,68% |
Dòng tiền tự do | 28,94 Tr | 14,51% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
152