Trang chủGGP • LON
add
Greatland Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
670,00 GBX
Mức chênh lệch một ngày
646,40 GBX - 721,02 GBX
Phạm vi một năm
176,00 GBX - 763,60 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
87,67 T GBP
Số lượng trung bình
2,41 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 488,67 Tr | 5.797,20% |
Chi phí hoạt động | 16,56 Tr | 87,41% |
Thu nhập ròng | 171,46 Tr | 876,19% |
Biên lợi nhuận ròng | 35,09 | -83,45% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 266,14 Tr | 7.954,07% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,72% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 948,28 Tr | 551,57% |
Tổng tài sản | 2,68 T | 64,29% |
Tổng nợ | 979,65 Tr | 53,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,70 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 671,48 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,65 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 22,53% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 34,93% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 171,46 Tr | 876,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | 329,24 Tr | 6.650,17% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -135,57 Tr | -0,14% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,14 Tr | -102,60% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 186,81 Tr | 174,73% |
Dòng tiền tự do | 71,09 Tr | 655,49% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
430