Trang chủGGPS3 • BVMF
add
GPS Participacoes e Empreendimentos SA
Giá đóng cửa hôm trước
17,36 R$
Mức chênh lệch một ngày
17,07 R$ - 17,66 R$
Phạm vi một năm
10,76 R$ - 19,65 R$
Giá trị vốn hóa thị trường
13,01 T BRL
Số lượng trung bình
2,68 Tr
Tỷ số P/E
19,13
Tỷ lệ cổ tức
2,57%
Sàn giao dịch chính
BVMF
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,42 T | 7,86% |
Chi phí hoạt động | 212,50 Tr | -2,93% |
Thu nhập ròng | 262,02 Tr | 10,85% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,93 | 2,77% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,43 | 19,09% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 532,60 Tr | 20,92% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,33% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,89 T | 28,64% |
Tổng tài sản | 15,62 T | 8,71% |
Tổng nợ | 11,65 T | 7,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,98 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 262,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,15 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,30% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,36% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 262,02 Tr | 10,85% |
Tiền từ việc kinh doanh | 22,12 Tr | -45,67% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -92,04 Tr | -141,89% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,19 T | 859,71% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,12 T | 968,52% |
Dòng tiền tự do | -302,43 Tr | -891,05% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1962
Trang web
Nhân viên
185.000