Trang chủGGR • ASX
add
Golden Globe Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,29 $
Mức chênh lệch một ngày
0,28 $ - 0,32 $
Phạm vi một năm
0,13 $ - 0,33 $
Giá trị vốn hóa thị trường
35,21 Tr AUD
Số lượng trung bình
195,60 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 674,01 N | 292,28% |
Thu nhập ròng | -836,74 N | -143,99% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 261,65 N | 19.124,98% |
Tổng tài sản | 2,55 Tr | 8,73% |
Tổng nợ | 1,38 Tr | 103,24% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,18 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 95,56 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 29,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -65,99% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -107,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -836,74 N | -143,99% |
Tiền từ việc kinh doanh | -234,95 N | -313,88% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -22,83 N | -316,10% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 388,47 N | 929,07% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 130,70 N | 1.646,33% |
Dòng tiền tự do | -348,77 N | -385,99% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trang web
Nhân viên
1