Trang chủGGR • ASX
add
Golden Globe Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,28 $
Mức chênh lệch một ngày
0,26 $ - 0,28 $
Phạm vi một năm
0,13 $ - 0,33 $
Giá trị vốn hóa thị trường
30,74 Tr AUD
Số lượng trung bình
41,13 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 35,30 N | — |
Chi phí hoạt động | 547,86 N | 709,68% |
Thu nhập ròng | -616,55 N | -810,86% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,75 N | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,44 Tr | 2.458.064,12% |
Tổng tài sản | 9,15 Tr | 291,32% |
Tổng nợ | 515,24 N | -14,77% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,63 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 140,02 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -14,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -14,85% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -616,55 N | -810,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | -739,52 N | -11.482,07% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -170,70 N | -16.684,37% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,00 Tr | 58.262,48% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,09 Tr | 562.826,59% |
Dòng tiền tự do | -445,03 N | -927,23% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trang web
Nhân viên
1