Trang chủGGROU • OTCMKTS
add
Golden Growers Cooperative
Giá đóng cửa hôm trước
5,00 $
Phạm vi một năm
4,35 $ - 5,15 $
Giá trị vốn hóa thị trường
77,45 Tr USD
Tỷ số P/E
12,91
Tỷ lệ cổ tức
13,80%
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 13,82 Tr | -8,03% |
Chi phí hoạt động | 139,00 N | 13,01% |
Thu nhập ròng | 1,41 Tr | -9,93% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,18 | -2,02% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,73 Tr | -13,37% |
Tổng tài sản | 22,10 Tr | -13,97% |
Tổng nợ | 3,57 Tr | 43,51% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 18,53 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,49 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,17 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 15,65% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 17,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,41 Tr | -9,93% |
Tiền từ việc kinh doanh | -77,00 N | -120,32% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,94 Tr | 2,97% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | 100,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,87 Tr | 0,32% |
Dòng tiền tự do | 4,41 Tr | 31,24% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1994
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1