Trang chủGHC • BIT
add
Garofalo Health Care SpA
Giá đóng cửa hôm trước
4,61 €
Mức chênh lệch một ngày
4,62 € - 4,75 €
Phạm vi một năm
4,35 € - 5,95 €
Giá trị vốn hóa thị trường
417,20 Tr EUR
Số lượng trung bình
39,00 N
Tỷ số P/E
17,78
Tỷ lệ cổ tức
1,97%
Sàn giao dịch chính
BIT
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 123,91 Tr | 2,88% |
Chi phí hoạt động | 22,66 Tr | 49,28% |
Thu nhập ròng | 172,00 N | -94,52% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,14 | -94,64% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 10,56 Tr | -12,40% |
Thuế suất hiệu dụng | 77,71% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 19,88 Tr | -25,42% |
Tổng tài sản | 859,82 Tr | 1,13% |
Tổng nợ | 510,03 Tr | -1,36% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 349,79 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 90,03 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,23 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,76% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,13% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 172,00 N | -94,52% |
Tiền từ việc kinh doanh | 10,33 Tr | 198,27% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -11,05 Tr | -21,52% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,43 Tr | -121,62% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,14 Tr | -155,94% |
Dòng tiền tự do | -12,08 Tr | 37,23% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
2.865