Trang chủGHCL • NSE
add
GHCL Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
463,40 ₹
Mức chênh lệch một ngày
447,10 ₹ - 465,75 ₹
Phạm vi một năm
444,90 ₹ - 667,20 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
41,43 T INR
Số lượng trung bình
104,75 N
Tỷ số P/E
8,50
Tỷ lệ cổ tức
2,65%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,57 T | -2,85% |
Chi phí hoạt động | 1,92 T | 4,38% |
Thu nhập ròng | 1,06 T | -37,06% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,01 | -35,23% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 11,26 | -36,17% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,57 T | -30,88% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,06% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,23 T | 10,28% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 36,36 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 94,15 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,22 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,06 T | -37,06% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
14 thg 10, 1983
Trang web
Nhân viên
1.016