Trang chủGHG • NYSE
add
GreenTree Hospitality Group Ltd - ADR
Giá đóng cửa hôm trước
1,85 $
Mức chênh lệch một ngày
1,84 $ - 1,90 $
Phạm vi một năm
1,76 $ - 3,25 $
Giá trị vốn hóa thị trường
190,78 Tr USD
Số lượng trung bình
10,69 N
Tỷ số P/E
7,07
Tỷ lệ cổ tức
3,19%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 292,54 Tr | -11,27% |
Chi phí hoạt động | 61,63 Tr | 31,21% |
Thu nhập ròng | 100,73 Tr | 63,28% |
Biên lợi nhuận ròng | 34,43 | 84,02% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 72,08 Tr | -36,52% |
Thuế suất hiệu dụng | 13,18% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,67 T | 19,47% |
Tổng tài sản | 5,19 T | 1,36% |
Tổng nợ | 3,50 T | -0,86% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,69 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 101,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,11 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,20% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,31% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 100,73 Tr | 63,28% |
Tiền từ việc kinh doanh | 52,41 Tr | -24,23% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 38,51 Tr | -75,56% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -100,00 N | 89,59% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 85,84 Tr | -61,95% |
Dòng tiền tự do | 31,56 Tr | -65,62% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
2.339