Trang chủGHM • NYSE
add
Graham Corp
57,50 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
57,50 $
Đóng cửa: 28 thg 11, 13:01:33 GMT-5 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
57,26 $
Mức chênh lệch một ngày
56,78 $ - 57,50 $
Phạm vi một năm
24,78 $ - 64,66 $
Giá trị vốn hóa thị trường
631,81 Tr USD
Số lượng trung bình
101,41 N
Tỷ số P/E
46,77
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 66,03 Tr | 23,27% |
Chi phí hoạt động | 10,23 Tr | 11,64% |
Thu nhập ròng | 3,09 Tr | -5,82% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,68 | -23,65% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,31 | 0,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,72 Tr | 13,19% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,83% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 20,58 Tr | -36,32% |
Tổng tài sản | 286,99 Tr | 15,01% |
Tổng nợ | 159,40 Tr | 16,30% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 127,59 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,99 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,93 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,78% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,09 Tr | -5,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | 13,58 Tr | -2,51% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,14 Tr | -18,88% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 375,00 N | 76,89% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 9,83 Tr | -8,23% |
Dòng tiền tự do | 9,37 Tr | -6,56% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1936
Trang web
Nhân viên
636