Trang chủGHM • NYSE
add
Graham Corp
81,62 $
Sau giờ giao dịch:(0,47%)+0,38
82,00 $
Đóng cửa: 6 thg 3, 18:49:01 GMT-5 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
84,02 $
Mức chênh lệch một ngày
80,00 $ - 83,50 $
Phạm vi một năm
24,78 $ - 91,91 $
Giá trị vốn hóa thị trường
903,76 Tr USD
Số lượng trung bình
117,23 N
Tỷ số P/E
60,87
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 56,70 Tr | 20,55% |
Chi phí hoạt động | 9,49 Tr | 10,07% |
Thu nhập ròng | 2,84 Tr | 79,16% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,02 | 48,52% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,31 | 72,22% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,99 Tr | 29,91% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,18% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 22,25 Tr | -25,93% |
Tổng tài sản | 292,93 Tr | 10,85% |
Tổng nợ | 161,62 Tr | 7,87% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 131,31 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,07 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,03 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,43% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,34% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,84 Tr | 79,16% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,76 Tr | -8,88% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,08 Tr | 58,08% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -86,00 N | -7,50% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,68 Tr | 173,72% |
Dòng tiền tự do | 2,76 Tr | 2.665,31% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1936
Trang web
Nhân viên
636