Trang chủGHRS • NASDAQ
add
GH Research PLC
14,95 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
14,95 $
Đóng cửa: 13 thg 3, 17:25:18 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
15,52 $
Mức chênh lệch một ngày
14,64 $ - 15,93 $
Phạm vi một năm
7,98 $ - 19,51 $
Giá trị vốn hóa thị trường
927,34 Tr USD
Số lượng trung bình
221,04 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 16,70 Tr | 29,22% |
Thu nhập ròng | -14,14 Tr | -60,61% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,22 | -29,41% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -16,68 Tr | -29,24% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 280,71 Tr | 87,99% |
Tổng tài sản | 288,23 Tr | 53,09% |
Tổng nợ | 8,53 Tr | -8,53% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 279,70 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 62,03 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,44 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -14,15% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -14,59% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -14,14 Tr | -60,61% |
Tiền từ việc kinh doanh | -12,33 Tr | -18,04% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 8,84 Tr | -58,56% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -68,00 N | -15,25% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,40 Tr | -131,71% |
Dòng tiền tự do | -8,83 Tr | -8,33% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2018
Trang web
Nhân viên
73