Trang chủGHST • OTCMKTS
add
GHST World Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,034 $
Mức chênh lệch một ngày
0,032 $ - 0,032 $
Phạm vi một năm
0,029 $ - 0,074 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,19 Tr USD
Số lượng trung bình
994,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,48 N | -92,38% |
Chi phí hoạt động | 38,52 N | -34,09% |
Thu nhập ròng | -34,22 N | -169,07% |
Biên lợi nhuận ròng | -981,87 | -3.430,64% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,85 N | -14,76% |
Tổng tài sản | 1,85 N | -14,76% |
Tổng nợ | 527,19 N | 63,14% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -525,34 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 130,20 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4.012,64% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 136,78% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -34,22 N | -169,07% |
Tiền từ việc kinh doanh | -34,39 N | 23,87% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 33,72 N | 16,12% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -670,00 | 95,85% |
Dòng tiền tự do | -22,07 N | 45,37% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trụ sở chính
Trang web