Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
-0,32%
1.100,57
-3,53
-0,32%
1.104,101.103,921.108,751.097,16
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
+0,16%
605,15
+0,99
+0,16%
604,16604,16610,19604,12
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
-0,22%
1.195,19
-2,62
-0,22%
1.197,811.200,581.213,071.192,02
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
-0,03%
1.739,91
-0,50
-0,03%
1.740,411.739,551.750,271.730,60
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
+0,65%
638,56
+4,12
+0,65%
634,44633,13639,87633,01
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
-1,11%
831,57
-9,33
-1,11%
840,90839,53841,73831,10
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
-0,82%
213,36
-1,77
-0,82%
215,13215,13215,85213,24
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
+0,17%
3.234,18
+5,47
+0,17%
3.228,713.225,623.235,433.198,95
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
-0,02%
935,65
-0,22
-0,02%
935,87938,37942,00935,65
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
-0,54%
1.449,26
-7,86
-0,54%
1.457,121.452,741.466,881.449,18
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
-0,72%
2.382,45
-17,39
-0,72%
2.399,842.389,712.394,612.371,22
GIAA:IDX
Garuda Indonesia
69,00 IDR
-1,43%
(-1,00) 1 ngày
28 thg 4, 11:41:43 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GIAA...
Mở
70 IDR
Cao
71 IDR
Thấp
68 IDR
Vốn hoá thị trường
28,09 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
248,51 Tr
Khối lượng
32,42 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
126 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
36 IDR
EPS
-49 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
407,09 T
Số nhân viên
11 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
PT Perusahaan Penerbangan Garuda Indonesia, viết tắt Garuda Indonesia, là hãng hàng không quốc gia của Indonesia. Tên của hãng được đặt theo loài chim thần thoại Garuda. Trong truyền thống Vedic Ấn Độ, Garuda là loài chim mang thần Vishnu của Hindu god Vishnu. Hãng này có trụ sở tại Jakarta tại Sân bay quốc tế Soekarno-Hatta, với trung tâm hoạt động tại: Sân bay quốc tế Ngurah Rai, Bali, Sân bay quốc tế Juanda, Surabaya, Sân bay quốc tế Polonia, Medan, và Sân bay quốc tế Changi Singapore, Singapore. Hãng này là công ty quốc doanh và sử dụng 6.285 nhân công. Wikipedia
Giới thiệu về Garuda Indonesia
Giám đốc điều hànhGlenny Kairupan
Số nhân viên10,7 N
Ngày thành lập26 thg 1, 1949
Trụ sở chínhTangerang, Banten, Indonesia
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
27 thg 3, 2024
Kỳ tài chính
Q4 2023
EPS chuẩn hoá/Ước tính
-/ -IDR
Doanh thu/Ước tính
11,18 NT/ (12,03 NT ước tính)IDR
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q4 năm tài chính 2023
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanhThông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
824,64 Tr
842,16 Tr
826,25 Tr
762,35 Tr
Giá vốn hàng bán
699,57 Tr
683,70 Tr
692,13 Tr
621,38 Tr
Chi phí doanh thu
699,57 Tr
683,70 Tr
692,13 Tr
621,38 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
80,18 Tr
92,92 Tr
110,90 Tr
84,57 Tr
Chi phí hoạt động
78,26 Tr
136,33 Tr
64,80 Tr
93,04 Tr
Tổng chi phí hoạt động
777,83 Tr
820,03 Tr
756,93 Tr
714,42 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
46,80 Tr
22,13 Tr
69,32 Tr
47,93 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,12 Tr
-2,94 Tr
2,94 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-73,56 Tr
-49,42 Tr
-142,63 Tr
-47,72 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-73,56 Tr
-86,25 Tr
-93,05 Tr
-47,72 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-6,65 Tr
-11,48 Tr
-4,01 Tr
-6,10 Tr
Thuế suất hiệu dụng
9,04%
23,24%
2,81%
12,78%
Chi phí hoạt động khác
-1,93 Tr
43,41 Tr
-46,10 Tr
8,47 Tr
Thu nhập ròng
-67,22 Tr
-38,83 Tr
-139,95 Tr
-46,48 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-8,15%
-4,61%
-16,94%
-6,10%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
12,64 Tr
2,14 Tr
4,60 Tr
9,13 Tr
Chi phí lãi suất
-128,07 Tr
-118,36 Tr
-155,90 Tr
-104,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-115,44 Tr
-116,22 Tr
-151,31 Tr
-94,87 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
140,29 Tr
117,50 Tr
163,22 Tr
147,46 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Các tác vụ của tôi
Bạn chưa tạo tác vụ nào
Các tác vụ của bạn sẽ xuất hiện ở đây. Hãy lên lịch cho các tác vụ và để Google Finance làm việc khi bạn vắng mặt.
Mẫu
Tóm tắt danh sách theo dõi
Bản phân tích hằng ngày về danh sách theo dõi của bạn trước giờ mở cửa
Kết quả kinh doanh sắp tới
Báo cáo kết quả kinh doanh sắp tới trong tuần
Mức độ biến động và khối lượng bất thường
Cảnh báo sớm về mức độ biến động và khối lượng hôm nay