Trang chủGICSAB • BMV
add
Grupo Gicsa SAB de CV
Giá đóng cửa hôm trước
2,82 $
Mức chênh lệch một ngày
2,81 $ - 2,81 $
Phạm vi một năm
2,05 $ - 3,15 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,27 T MXN
Số lượng trung bình
1,33 N
Tỷ số P/E
1,68
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BMV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MXN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,52 T | 4,67% |
Chi phí hoạt động | 138,04 Tr | 314,40% |
Thu nhập ròng | 624,98 Tr | 798,29% |
Biên lợi nhuận ròng | 41,20 | 766,67% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,27 T | -5,86% |
Thuế suất hiệu dụng | 1,91% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MXN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 555,62 Tr | -30,10% |
Tổng tài sản | 78,56 T | -1,98% |
Tổng nợ | 41,98 T | -10,53% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 36,58 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,50 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,14 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,82% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MXN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 624,98 Tr | 798,29% |
Tiền từ việc kinh doanh | 835,92 Tr | 65,09% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 16,72 Tr | 142,72% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -650,43 Tr | -6,83% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 200,11 Tr | 253,92% |
Dòng tiền tự do | 340,91 Tr | 426,47% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trang web
Nhân viên
756