Trang chủGIG • CVE
add
Xau Resources Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,70 $
Phạm vi một năm
0,020 $ - 0,76 $
Giá trị vốn hóa thị trường
11,74 Tr CAD
Số lượng trung bình
4,80 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 113,01 N | 39,33% |
Thu nhập ròng | -126,60 N | -46,03% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 33,27 N | -71,56% |
Tổng tài sản | 35,58 N | -69,59% |
Tổng nợ | 162,63 N | 308,19% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -127,05 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,61 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -70,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -477,13% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 982,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -126,60 N | -46,03% |
Tiền từ việc kinh doanh | -118,73 N | -774,46% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 70,00 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -48,73 N | -258,89% |
Dòng tiền tự do | -63,45 N | -382,97% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trụ sở chính
Trang web