Trang chủGIGA • CVE
add
Giga Metals Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,13 $
Mức chênh lệch một ngày
0,11 $ - 0,13 $
Phạm vi một năm
0,065 $ - 0,17 $
Giá trị vốn hóa thị trường
15,11 Tr CAD
Số lượng trung bình
234,36 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 380,04 N | -9,26% |
Thu nhập ròng | -377,98 N | 5,23% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -376,40 N | 3,38% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 432,35 N | -51,51% |
Tổng tài sản | 23,07 Tr | 0,22% |
Tổng nợ | 1,92 Tr | 136,27% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 21,15 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 131,41 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,87 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,15% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,48% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -377,98 N | 5,23% |
Tiền từ việc kinh doanh | -201,04 N | 44,68% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -58,42 N | 78,40% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 616,02 N | -42,45% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 356,56 N | -18,32% |
Dòng tiền tự do | 156,38 N | 174,92% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1983
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
5