Trang chủGIGA • STO
add
Gigasun AB (publ)
Giá đóng cửa hôm trước
2,41 kr
Mức chênh lệch một ngày
2,34 kr - 2,39 kr
Phạm vi một năm
2,10 kr - 3,85 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
136,70 Tr SEK
Số lượng trung bình
24,02 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 68,11 Tr | 14,12% |
Chi phí hoạt động | 11,10 Tr | -20,25% |
Thu nhập ròng | 21,12 Tr | 275,15% |
Biên lợi nhuận ròng | 31,01 | 228,84% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,35 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 64,74 Tr | 32,95% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,52% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 27,39 Tr | -70,43% |
Tổng tài sản | 2,26 T | -0,14% |
Tổng nợ | 1,75 T | 3,88% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 507,98 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 57,20 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,27 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,70% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,20% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 21,12 Tr | 275,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | 42,39 Tr | -67,71% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -29,32 Tr | 84,97% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 21,00 N | -99,98% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 11,44 Tr | -67,13% |
Dòng tiền tự do | 7,09 Tr | 104,65% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2014
Trang web
Nhân viên
21