Trang chủGIPCL • NSE
add
Gujarat Industries Power Company Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
156,61 ₹
Mức chênh lệch một ngày
156,13 ₹ - 159,50 ₹
Phạm vi một năm
140,02 ₹ - 245,20 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
24,56 T INR
Số lượng trung bình
285,88 N
Tỷ số P/E
12,91
Tỷ lệ cổ tức
2,58%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,21 T | 16,42% |
Chi phí hoạt động | 1,02 T | 35,40% |
Thu nhập ròng | 212,96 Tr | -38,67% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,63 | -47,30% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,37 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 989,60 Tr | 21,08% |
Thuế suất hiệu dụng | 53,97% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,37 T | -55,18% |
Tổng tài sản | 85,80 T | 57,00% |
Tổng nợ | 50,44 T | 140,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 35,36 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 155,44 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,69 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,83% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 212,96 Tr | -38,67% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1985
Trang web
Nhân viên
615