Trang chủGIPRW • NASDAQ
add
Generation Income
0,024 $
Trước giờ mở cửa:(24,48%)+0,0059
0,030 $
Đóng cửa: 9 thg 4, 00:17:31 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,024 $
Phạm vi một năm
0,023 $ - 0,20 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,44 Tr USD
Số lượng trung bình
1,17 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,46 Tr | -8,01% |
Chi phí hoạt động | 2,00 Tr | -0,59% |
Thu nhập ròng | -359,46 N | -22,70% |
Biên lợi nhuận ròng | -14,64 | -33,45% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,54 | -1.255,75% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 970,24 N | -25,27% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,24 Tr | 727,60% |
Tổng tài sản | 97,26 Tr | -8,73% |
Tổng nợ | 68,88 Tr | -6,55% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 28,38 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,45 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,03 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,24% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,26% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -359,46 N | -22,70% |
Tiền từ việc kinh doanh | 513,92 N | 115,16% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 12,78 Tr | 6.710,90% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -7,37 Tr | -441,82% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,92 Tr | 733,40% |
Dòng tiền tự do | 11,93 Tr | 3.120,12% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
4