Trang chủGK9 • FRA
add
Challenger Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5,35 €
Mức chênh lệch một ngày
5,30 € - 5,30 €
Phạm vi một năm
2,96 € - 5,45 €
Giá trị vốn hóa thị trường
6,22 T AUD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 714,95 Tr | -16,86% |
Chi phí hoạt động | 147,45 Tr | 0,41% |
Thu nhập ròng | 169,35 Tr | 369,11% |
Biên lợi nhuận ròng | 23,69 | 464,05% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 400,05 Tr | 13,49% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,89% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 18,81 T | -0,17% |
Tổng tài sản | 35,36 T | 4,40% |
Tổng nợ | 31,25 T | 4,10% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,11 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 689,30 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,90 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,81% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,18% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 169,35 Tr | 369,11% |
Tiền từ việc kinh doanh | 523,90 Tr | 340,10% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -319,35 Tr | -574,16% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -152,05 Tr | -206,63% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 52,50 Tr | 736,36% |
Dòng tiền tự do | 148,97 Tr | 203,59% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2003
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
546