Trang chủGKL • TLV
add
Global Knafaim Leasing Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
99,60 ILA
Mức chênh lệch một ngày
88,00 ILA - 108,50 ILA
Phạm vi một năm
70,20 ILA - 108,50 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
146,73 Tr ILS
Số lượng trung bình
24,30 N
Tỷ số P/E
10,49
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,82 Tr | -28,02% |
Chi phí hoạt động | 4,10 Tr | 711,07% |
Thu nhập ròng | 746,00 N | 381,29% |
Biên lợi nhuận ròng | 41,01 | 569,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,25 Tr | -208,91% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 31,19 Tr | 531,19% |
Tổng tài sản | 108,92 Tr | -11,43% |
Tổng nợ | 47,89 Tr | -28,45% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 61,02 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 162,06 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,42% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -7,39% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 746,00 N | 381,29% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,12 Tr | -12,72% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 8,31 Tr | 230,97% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,45 Tr | 25,35% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,98 Tr | 331,05% |
Dòng tiền tự do | 3,60 Tr | 1.293,66% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trang web