Trang chủGKOR • OTCMKTS
add
Golkor Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,76 $
Mức chênh lệch một ngày
1,49 $ - 1,49 $
Phạm vi một năm
0,060 $ - 61,77 $
Giá trị vốn hóa thị trường
57,05 Tr USD
Số lượng trung bình
326,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 337,97 N | 205,51% |
Thu nhập ròng | -502,12 N | -315,01% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 186,16 N | 361,15% |
Tổng tài sản | 1,01 Tr | 2.131,90% |
Tổng nợ | 1,86 Tr | 838,35% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -842,45 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 38,29 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -38,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -129,95% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -488,55% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -502,12 N | -315,01% |
Tiền từ việc kinh doanh | -83,22 N | -259,13% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -675,94 N | -3.292,06% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 944,80 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 185,64 N | 473,50% |
Dòng tiền tự do | -221,11 N | -384,42% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1