Trang chủGKOS • NYSE
add
Glaukos Corp
120,40 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
120,40 $
Đóng cửa: 27 thg 2, 17:25:11 GMT-5 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
121,43 $
Mức chênh lệch một ngày
118,43 $ - 121,03 $
Phạm vi một năm
73,16 $ - 130,23 $
Giá trị vốn hóa thị trường
6,99 T USD
Số lượng trung bình
929,67 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 143,12 Tr | 35,66% |
Chi phí hoạt động | 138,35 Tr | 31,10% |
Thu nhập ròng | -133,66 Tr | -298,03% |
Biên lợi nhuận ròng | -93,39 | -193,40% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,28 | 30,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -14,84 Tr | 25,54% |
Thuế suất hiệu dụng | 4,41% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 278,76 Tr | -12,59% |
Tổng tài sản | 893,49 Tr | -8,34% |
Tổng nợ | 237,33 Tr | 14,20% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 656,16 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 58,05 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 10,64 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -7,13% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -8,24% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -133,66 Tr | -298,03% |
Tiền từ việc kinh doanh | 6,84 Tr | 1.249,70% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -15,89 Tr | -234,81% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,43 Tr | -95,96% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -7,43 Tr | -110,70% |
Dòng tiền tự do | 8,35 Tr | -17,15% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.094