Trang chủGKSL • NSE
add
Gujarat Kidney and Super Speciality Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
106,41 ₹
Mức chênh lệch một ngày
106,50 ₹ - 109,27 ₹
Phạm vi một năm
98,36 ₹ - 123,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
8,48 T INR
Số lượng trung bình
2,32 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 152,60 Tr | 63,47% |
Chi phí hoạt động | 39,87 Tr | 39,34% |
Thu nhập ròng | 48,45 Tr | 72,07% |
Biên lợi nhuận ròng | 31,75 | 5,27% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 84,47 Tr | 85,29% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,85% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 29,46 Tr | -30,27% |
Tổng tài sản | 615,93 Tr | 68,08% |
Tổng nợ | 291,66 Tr | 81,92% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 324,28 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 78,84 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 19,63 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 32,76% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 50,28% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 48,45 Tr | 72,07% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,71 Tr | -68,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,58 Tr | 92,42% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,72 Tr | -124,82% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 400,00 N | -97,54% |
Dòng tiền tự do | -3,12 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trang web
Nhân viên
338