Trang chủGLABF • OTCMKTS
add
Gemina Laboratories Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,050 $
Phạm vi một năm
0,038 $ - 0,92 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,30 Tr CAD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 335,03 N | -59,23% |
Thu nhập ròng | -333,84 N | 61,37% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -332,83 N | 55,58% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | -613,00 | -101,47% |
Tổng tài sản | 1,11 Tr | -27,39% |
Tổng nợ | 6,25 Tr | 25,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -5,14 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 76,57 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,71 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -75,13% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 17,69% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -333,84 N | 61,37% |
Tiền từ việc kinh doanh | 34,61 N | 119,65% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -20,78 N | -291,46% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 13,82 N | 108,37% |
Dòng tiền tự do | 125,34 N | -23,74% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
6